Góp ý cải thiện

Có gì sai, còn thiếu hay đáng bổ sung? Chúng tôi đọc hết.

Nội dung góp ý

Cảm ơn bạn — chúng tôi đã nhận

Chúng tôi đọc hết. Nếu bạn để lại email, chúng tôi sẽ báo lại khi nội dung được cập nhật.

Nicaragua

Ba tỉnh vùng cao phía bắc làm ra gần như toàn bộ sản lượng, dưới tán che dày vào loại nhất Trung Mỹ.

Sản lượng
2,6 triệu bao (60 kg)
Độ cao
800–1.700 m
Giống loài
94% Arabica và 6% Robusta
Thu hoạch
Tháng mười hai–Tháng ba

Số liệu sản lượng thuộc niên vụ 2025/26.

Tổng quan

Cà phê Nicaragua dồn về phía bắc: Jinotega và Matagalpa cộng lại chiếm phần lớn sản lượng, còn Nueva Segovia giáp biên giới Honduras gánh phần nhiều chỗ còn lại. Vườn nằm dưới tán che dày — đây là một trong những vùng trồng dưới tán nhất quán nhất khu vực — và quy mô trải từ mảnh vườn tí hon đến đồn điền thật sự lớn, điều khá lạ ở một vùng gần như chỉ có nông hộ nhỏ.

Đây cũng là nơi phổ biến hóa nhiều giống nay đã trồng khắp Trung Mỹ. Vườn ở Nicaragua trồng phổ giống rộng hơn hàng xóm — Maragogype, Pacamara, Java, Maracaturra bên cạnh Caturra và Bourbon quen thuộc — và chương trình Cup of Excellence chạy ở đây đủ lâu để những trại hàng đầu đều được gọi tên.

Các vùng trồng

  • Arabica

Tỉnh được tô màu có vùng trồng bên trong; cà phê chỉ chiếm một phần diện tích.

1.000–1.700 m
Arabica

Tỉnh có sản lượng lớn nhất, và cũng ẩm nhất.

Thu hoạch
  1. T
  2. T
  3. T
  4. T
  5. T
  6. T
  7. T
  8. T
  9. T
  10. T
  11. T
  12. T
Ướt Caturra Bourbon Catuai Maragogype

900–1.500 m
Arabica

Cái nôi cũ của ngành, nơi có những đồn điền lớn nhất.

Thu hoạch
  1. T
  2. T
  3. T
  4. T
  5. T
  6. T
  7. T
  8. T
  9. T
  10. T
  11. T
  12. T
Ướt Honey Caturra Bourbon Catuai Maracaturra

1.100–1.700 m
Arabica

Giáp biên giới Honduras — vùng đã làm nên tên tuổi Pacamara của Nicaragua.

Thu hoạch
  1. T
  2. T
  3. T
  4. T
  5. T
  6. T
  7. T
  8. T
  9. T
  10. T
  11. T
  12. T
Ướt Khô Pacamara Caturra Bourbon Java

Hương vị trong tách

Nằm giữa nhóm Trung Mỹ tươi sáng và nhóm Nam Mỹ nặng hơn: hậu vị vừa phải, độ chua cam và táo, vị ngọt sô cô la và caramel. Các lô Pacamara từ Nueva Segovia là ngoại lệ, và đi hẳn sang hướng khác — thảo mộc, nhiệt đới, đôi khi hương hoa đến mức bất ngờ.

Sô cô la Caramel Cam chanh Cân bằng

Lịch sử

Cà phê thành mặt hàng xuất khẩu chính từ cuối thế kỷ 19. Cách mạng, nội chiến và chia lại ruộng đất suốt thập niên 1980 phá vỡ hệ thống đồn điền và để lại một ngành manh mún; công cuộc phục hồi từ thập niên 1990 dựa vào chất lượng chứ không phải sản lượng, và danh tiếng cà phê đặc sản của nước này bắt đầu từ đó chứ không phải từ thời đồn điền.

Góp ý

Nội dung này có hữu ích không?

Góp ý cải thiện

Có gì sai, còn thiếu hay đáng bổ sung? Chúng tôi đọc hết.

Nội dung góp ý

Cảm ơn bạn — chúng tôi đã nhận

Chúng tôi đọc hết. Nếu bạn để lại email, chúng tôi sẽ báo lại khi nội dung được cập nhật.

Nguồn

  1. USDA Foreign Agricultural ServiceProduction, Supply and Distribution — Coffee (2025/26) (đọc ngày 31 Tháng tám, 2026) Nguồn cho Sản lượng, Giống loài
  2. International Coffee OrganizationHistorical Data on the Global Coffee Trade (đọc ngày 24 Tháng tám, 2026)
  3. World Coffee ResearchArabica Coffee Varieties (đọc ngày 24 Tháng tám, 2026) Nguồn cho Giống

Đường biên các nước và bóng đổ địa hình lấy từ Natural Earth, thuộc phạm vi công cộng.

Dấu vùng trồng chỉ mang tính khu vực. Đó không phải toạ độ nông trại đã đo đạc và không nên hiểu như vậy.