Góp ý cải thiện

Có gì sai, còn thiếu hay đáng bổ sung? Chúng tôi đọc hết.

Nội dung góp ý

Cảm ơn bạn — chúng tôi đã nhận

Chúng tôi đọc hết. Nếu bạn để lại email, chúng tôi sẽ báo lại khi nội dung được cập nhật.

Guatemala

Tám vùng trồng được công nhận, trong một đất nước chỉ rộng bằng Ireland.

Sản lượng
3,2 triệu bao (60 kg)
Độ cao
1.300–2.000 m
Giống loài
96% Arabica và 4% Robusta
Thu hoạch
Tháng mười hai–Tháng tư

Số liệu sản lượng thuộc niên vụ 2025/26.

Tổng quan

Sức hấp dẫn của Guatemala nằm ở chỗ khác biệt rất nhiều trong một khoảng cách rất ngắn. Cao nguyên núi lửa, cao nguyên đá vôi và sườn núi hướng ra biển Caribe đều trồng cà phê, và vị của chúng khác nhau đủ để hiệp hội quốc gia tiếp thị theo tám vùng có tên riêng thay vì một hồ sơ chung cho cả nước.

Gần như toàn bộ là Arabica trồng dưới tán, chế biến ướt, hái tay qua nhiều đợt — địa hình ở đây không cho phép làm cách nào khác.

Các vùng trồng

  • Arabica

Tỉnh được tô màu có vùng trồng bên trong; cà phê chỉ chiếm một phần diện tích.

1.500–1.700 m
Arabica

Một thung lũng cao được ba ngọn núi lửa vây quanh, và là cái tên nổi tiếng nhất nước.

Thu hoạch
  1. T
  2. T
  3. T
  4. T
  5. T
  6. T
  7. T
  8. T
  9. T
  10. T
  11. T
  12. T
Ướt Bourbon Caturra Catuai
Hồ sơ đầy đủ

1.500–2.000 m
Arabica

Vùng cao nhất không thuộc địa hình núi lửa, không bị sương giá nhờ luồng gió khô từ Mexico.

Thu hoạch
  1. T
  2. T
  3. T
  4. T
  5. T
  6. T
  7. T
  8. T
  9. T
  10. T
  11. T
  12. T
Ướt Bourbon Caturra Catuai Pache
Hồ sơ đầy đủ

1.500–1.700 m
Arabica

Sườn núi lửa phía trên hồ, với lớp đất giàu chất hữu cơ khác thường.

Thu hoạch
  1. T
  2. T
  3. T
  4. T
  5. T
  6. T
  7. T
  8. T
  9. T
  10. T
  11. T
  12. T
Ướt Bourbon Typica Caturra
Hồ sơ đầy đủ

Hương vị trong tách

Sô cô la và gia vị bánh nướng trên nền độ chua chắc và sạch vị, đậm hơn hầu hết các nước Trung Mỹ. Antigua ngả khói và ngọt; Huehuetenango tươi sáng và nhiều cam quýt hơn; phía Cobán mưa nhiều nên đậm đất và nhiều vị trái cây hơn.

Sô cô la Hương gia vị Cam chanh Cân bằng
Góp ý

Nội dung này có hữu ích không?

Góp ý cải thiện

Có gì sai, còn thiếu hay đáng bổ sung? Chúng tôi đọc hết.

Nội dung góp ý

Cảm ơn bạn — chúng tôi đã nhận

Chúng tôi đọc hết. Nếu bạn để lại email, chúng tôi sẽ báo lại khi nội dung được cập nhật.

Nguồn

  1. USDA Foreign Agricultural ServiceCoffee: World Markets and Trade (July 2026) (đọc ngày 24 Tháng tám, 2026) Nguồn cho Sản lượng, Giống loài
  2. International Coffee OrganizationHistorical Data on the Global Coffee Trade (đọc ngày 24 Tháng tám, 2026)
  3. World Coffee ResearchArabica Coffee Varieties (đọc ngày 24 Tháng tám, 2026) Nguồn cho Giống

Đường biên các nước và bóng đổ địa hình lấy từ Natural Earth, thuộc phạm vi công cộng.

Dấu vùng trồng chỉ mang tính khu vực. Đó không phải toạ độ nông trại đã đo đạc và không nên hiểu như vậy.