Góp ý cải thiện

Có gì sai, còn thiếu hay đáng bổ sung? Chúng tôi đọc hết.

Nội dung góp ý

Cảm ơn bạn — chúng tôi đã nhận

Chúng tôi đọc hết. Nếu bạn để lại email, chúng tôi sẽ báo lại khi nội dung được cập nhật.

Tanzania

Gần như chia đôi giữa Arabica và Robusta, từ Kilimanjaro ở phía bắc xuống Mbeya ở phía nam.

Sản lượng
1,5 triệu bao (60 kg)
Độ cao
1.000–2.000 m
Giống loài
52% Arabica và 48% Robusta
Thu hoạch
Tháng sáu–Tháng mười một

Số liệu sản lượng thuộc niên vụ 2025/26.

Tổng quan

Tanzania là một trong số ít vùng mà hai loài gần như cân bằng — theo số liệu USDA thì khoảng một nửa Arabica, một nửa Robusta. Arabica mọc ở hai khu tách biệt: sườn bắc của Kilimanjaro và Meru, và vùng cao phía nam quanh Mbeya và Songwe gần biên giới Malawi. Robusta tập trung ở Kagera, bên bờ tây hồ Victoria.

Ngành cà phê ở đây do nông hộ nhỏ chi phối và tổ chức qua các liên minh hợp tác xã, trong đó vài liên minh thuộc hàng lâu đời nhất châu Phi. Phần lớn hàng xuất vẫn đi qua hệ thống đấu giá Moshi, dù bán trực tiếp đã tăng lên. Sản phẩm dễ nhận ra nhất là hạt culi — những quả chỉ có một nhân, tách ra khi phân loại, mà Tanzania đưa ra thị trường bài bản hơn hầu hết các vùng khác.

Các vùng trồng

  • Arabica
  • Robusta

Tỉnh được tô màu có vùng trồng bên trong; cà phê chỉ chiếm một phần diện tích.

1.200–1.900 m
Arabica

Sườn núi lửa phía bắc — Arabica kinh điển của cả nước.

Thu hoạch
  1. T
  2. T
  3. T
  4. T
  5. T
  6. T
  7. T
  8. T
  9. T
  10. T
  11. T
  12. T
Ướt Bourbon Kent N39 KP423

1.200–2.000 m
Arabica

Vùng cao phía nam, nay là nơi trồng Arabica lớn hơn trong hai khu.

Thu hoạch
  1. T
  2. T
  3. T
  4. T
  5. T
  6. T
  7. T
  8. T
  9. T
  10. T
  11. T
  12. T
Ướt Khô Bourbon Kent N39 Compact

1.000–1.600 m
Robusta

Phía tây hồ Victoria — gần như toàn bộ Robusta của Tanzania.

Thu hoạch
  1. T
  2. T
  3. T
  4. T
  5. T
  6. T
  7. T
  8. T
  9. T
  10. T
  11. T
  12. T
Khô Local Robusta selections

1.200–1.800 m
Arabica

Cực nam quanh Mbinga — Arabica của nông hộ nhỏ, ngày càng được gọi tên.

Thu hoạch
  1. T
  2. T
  3. T
  4. T
  5. T
  6. T
  7. T
  8. T
  9. T
  10. T
  11. T
  12. T
Ướt Bourbon Kent N39

Hương vị trong tách

Arabica phía bắc từ Kilimanjaro tươi sáng và có cấu trúc: độ chua lý chua đen và cam quýt, hậu vị vừa phải, kết sạch đến mức khiến người ta đem so với Kenya. Vùng cao phía nam thì tròn và ngọt hơn, ngả sang mận, đường nâu và ca cao. Robusta Kagera nặng và có vị đất, chủ yếu đi vào hàng phối.

Quả mọng Cam chanh Sô cô la Cân bằng

Lịch sử

Robusta được trồng quanh hồ Victoria từ lâu để dùng tại chỗ; Arabica do các nhà truyền giáo đưa lên Kilimanjaro cuối thế kỷ 19 rồi mở rộng dưới thời Đức và sau đó là Anh. Kilimanjaro Native Planters' Association, lập năm 1925, nằm trong số hợp tác xã nông dân châu Phi đầu tiên. Cà phê bị quốc hữu hóa sau độc lập và ngành này được tự do hóa trở lại từ giữa thập niên 1990.

Góp ý

Nội dung này có hữu ích không?

Góp ý cải thiện

Có gì sai, còn thiếu hay đáng bổ sung? Chúng tôi đọc hết.

Nội dung góp ý

Cảm ơn bạn — chúng tôi đã nhận

Chúng tôi đọc hết. Nếu bạn để lại email, chúng tôi sẽ báo lại khi nội dung được cập nhật.

Nguồn

  1. USDA Foreign Agricultural ServiceProduction, Supply and Distribution — Coffee (2025/26) (đọc ngày 31 Tháng tám, 2026) Nguồn cho Sản lượng, Giống loài
  2. International Coffee OrganizationHistorical Data on the Global Coffee Trade (đọc ngày 24 Tháng tám, 2026)
  3. World Coffee ResearchArabica Coffee Varieties (đọc ngày 24 Tháng tám, 2026) Nguồn cho Giống

Đường biên các nước và bóng đổ địa hình lấy từ Natural Earth, thuộc phạm vi công cộng.

Dấu vùng trồng chỉ mang tính khu vực. Đó không phải toạ độ nông trại đã đo đạc và không nên hiểu như vậy.